越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đặt xe” (1)
đặt xe

英语
动book a car
Tôi muốn đặt xe cho ngày mai
I want to book a car for tomorrow
相关词“đặt xe” (0)
未找到相关词。
短语“đặt xe” (2)
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
Book a taxi through the call center
Tôi muốn đặt xe cho ngày mai
I want to book a car for tomorrow
